vòng cổ

  1. collier; licou
    • Vòng cổ chó
      collier de chien
    • Nắm vòng cổ giữ con ngựa lại
      retenir un cheval par son licou

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vòng cổ"

vòng cổ
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc trai.